Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔扎

Tǎ zā

塔扎 là gì?

塔扎 [Tǎ zā] có nghĩa là Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔扎 trong tiếng Việt

Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc)

Cách đọc và ghi nhớ 塔扎

塔扎 được đọc là Tǎ zā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan