Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
他者

tā zhě

他者 là gì?

他者 [tā zhě] có nghĩa là người khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 他者 trong tiếng Việt

  1. người khác
  2. (xã hội học, triết học) Kẻ Khác

Cách đọc và ghi nhớ 他者

他者 được đọc là tā zhě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan