他者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
他者
người khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác
Giản thể他者
Phồn thể他者
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng