他者 là gì?
他者 [tā zhě] có nghĩa là người khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác.
Nghĩa của từ 他者 trong tiếng Việt
- người khác
- (xã hội học, triết học) Kẻ Khác
Cách đọc và ghi nhớ 他者
他者 được đọc là tā zhě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người khác; (xã hội học, triết học) Kẻ Khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .