Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔塔儿塔塔兒

Tǎ tǎ r

塔塔儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔塔儿 trong tiếng Việt

Người Tatar

Tra từ liên quan