塔塔尔塔塔爾 Tǎ tǎ ěr 塔塔尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔塔尔 trong tiếng Việt nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan