特别特別
特别 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 特别 trong tiếng Việt
khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể; (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là
khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể; (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là