Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特别特別

tè bié

特别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特别 trong tiếng Việt

khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể; (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là

Tra từ liên quan