特出 là gì?
特出 [tè chū] có nghĩa là xuất sắc; nổi bật.
Nghĩa của từ 特出 trong tiếng Việt
- xuất sắc
- nổi bật
Cách đọc và ghi nhớ 特出
特出 được đọc là tè chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất sắc; nổi bật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .