塔塔粉 tǎ tǎ fěn 塔塔粉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔塔粉 trong tiếng Việt kem tartarkali bitartrat 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan