Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔塔粉

tǎ tǎ fěn

塔塔粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔塔粉 trong tiếng Việt

  1. kem tartar
  2. kali bitartrat
Tra từ liên quan