Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特别客串特別客串

tè bié kè chuàn

特别客串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特别客串 trong tiếng Việt

  1. nghệ sĩ khách mời đặc biệt (trong chương trình)
  2. sự xuất hiện khách mời đặc biệt (trong danh đề phim)
Tra từ liên quan