Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏袭踏襲

tà xí

踏袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏袭 trong tiếng Việt

mù quáng tuân theo

Tra từ liên quan