他乡遇故知他鄉遇故知 tā xiāng yù gù zhī 他乡遇故知 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 他乡遇故知 trong tiếng Việt gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan