Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
日本鹡鸰
Rì běn jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chim chìa vôi Nhật Bản (Motacilla grandis)

Cụm từ
日本经济新闻
Rì běn Jīng jì Xīn wén

Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản

Cụm từ
日本柳莺
Rì běn liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)

Cụm từ
日本米酒
Rì běn mǐ jiǔ

rượu gạo Nhật Bản; rượu sake

Cụm từ
日本脑炎
Rì běn nǎo yán

viêm não Nhật Bản

Cụm từ
日本人
Rì běn rén

người Nhật

Cụm từ
日本书纪
Rì běn shū jì

Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử

Cụm từ
日本树莺
Rì běn shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)

Cụm từ
日本松雀鹰
Rì běn sōng què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis)

Cụm từ
日本天皇
Rì běn tiān huáng

Thiên hoàng Nhật Bản

Cụm từ
日本学
Rì běn xué

Nhật Bản học

Cụm từ
日本银行
Rì běn Yín háng

Ngân hàng Nhật Bản

Cụm từ
日本原子能研究所
Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

Cụm từ
日本沼虾
Rì běn zhǎo xiā

tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]

Cụm từ
日本竹筷
Rì běn zhú kuài

đũa dùng một lần

Cụm từ
日比谷公园
Rì bǐ gǔ Gōng yuán

Công viên Hibiya ở trung tâm Tokyo

Cụm từ
日薄崦嵫
rì bó Yān zī

nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ); bóng chiều sắp tàn; những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)

Thành ngữ
日产
Rì chǎn

Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản; cũng phiên âm 尼桑[Ni2 sang1]

Cụm từ
日场
rì chǎng

buổi diễn ban ngày; chiếu ban ngày

Cụm từ
日常
rì cháng

hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

Cụm từ
日常工作
rì cháng gōng zuò

công việc thường lệ

Cụm từ
日朝
Rì Cháo

Nhật Bản và Triều Tiên (đặc biệt là Triều Tiên Bắc)

Cụm từ
日程
rì chéng

lịch trình; hành trình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
日程表
rì chéng biǎo

lịch trình hàng ngày

Cụm từ
日出
rì chū

mặt trời mọc

Cụm từ
日出而作,日入而息
rì chū ér zuò , rì rù ér xī

nghĩa đen: dậy lúc mặt trời mọc và làm việc cho đến khi mặt trời lặn (tục ngữ); nghĩa bóng: sống một cuộc đời giản dị và chăm chỉ

Tục ngữ / châm ngôn
日戳
rì chuō

dấu ngày

Cụm từ
日电
Rì diàn

NEC (Nippon Electronic Company); viết tắt của 日電電子|日电电子

Viết tắt
日电电子
Rì diàn diàn zǐ

NEC (Nippon Electronic Company)

Cụm từ
日耳曼
Rì ěr màn

Liên quan đến Germanic

Cụm từ