入手
入手 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 入手 trong tiếng Việt
bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh từ} + 入手[ru4 shou3]: "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu"); nhận được; có được; mua