Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入手

rù shǒu

入手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入手 trong tiếng Việt

bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh từ} + 入手[ru4 shou3]: "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu"); nhận được; có được; mua

Tra từ liên quan