Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳腺癌

rǔ xiàn ái

乳腺癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳腺癌 trong tiếng Việt

ung thư vú

Tra từ liên quan