Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入围者入圍者

rù wéi zhě

入围者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入围者 trong tiếng Việt

người vào chung kết; người hoặc mục được chọn là một trong những cái tốt nhất

Tra từ liên quan