Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入戏入戲

rù xì

入戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入戏 trong tiếng Việt

(diễn viên) nhập vai; trở thành nhân vật; (khán giả) nhập tâm vào vở kịch

Tra từ liên quan