入戏入戲 rù xì 入戏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入戏 trong tiếng Việt (diễn viên) nhập vai; trở thành nhân vật; (khán giả) nhập tâm vào vở kịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan