Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如是我闻如是我聞

rú shì wǒ wén

如是我闻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如是我闻 trong tiếng Việt

tôi nghe như vầy (thành ngữ); mở đầu lời trích dẫn của Đức Phật do đệ tử Ananda ghi lại (Phật giáo)

Tra từ liên quan