Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入息

rù xī

入息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入息 trong tiếng Việt

thu nhập (Hồng Kông)

Tra từ liên quan