Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入学率入學率

rù xué lǜ

入学率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入学率 trong tiếng Việt

tỷ lệ trẻ em nhập học

Tra từ liên quan