Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如诉如泣如訴如泣

rú sù rú qì

如诉如泣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如诉如泣 trong tiếng Việt

xem 如泣如訴|如泣如诉[ru2 qi4 ru2 su4]

Tra từ liên quan