如诉如泣如訴如泣 rú sù rú qì 如诉如泣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 如诉如泣 trong tiếng Việt xem 如泣如訴|如泣如诉[ru2 qi4 ru2 su4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan