乳突窦 là gì?
乳突窦 [rǔ tū dòu] có nghĩa là xoang chũm (xương ở phía sau khoang tai).
Nghĩa của từ 乳突窦 trong tiếng Việt
xoang chũm (xương ở phía sau khoang tai)
Cách đọc và ghi nhớ 乳突窦
乳突窦 được đọc là rǔ tū dòu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoang chũm (xương ở phía sau khoang tai)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .