如数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
如数
đủ số lượng đã thoả thuận; đủ; chính xác số lượng
Giản thể如数
Phồn thể如數
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng