Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳酸

rǔ suān

乳酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳酸 trong tiếng Việt

axit lactic

Tra từ liên quan