Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳液

rǔ yè

乳液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳液 trong tiếng Việt

kem (dưỡng da); sữa dưỡng; nhũ tương

Tra từ liên quan