Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
儒雅

rú yǎ

儒雅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儒雅 trong tiếng Việt

học thức; tao nhã; có văn hóa; nhã nhặn

Tra từ liên quan