Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入土为安入土為安

rù tǔ wéi ān

入土为安 là gì?

入土为安 [rù tǔ wéi ān] có nghĩa là chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入土为安 trong tiếng Việt

  1. chôn cất và an nghỉ (thành ngữ)
  2. An nghỉ trong bình yên (RIP)

Cách đọc và ghi nhớ 入土为安

入土为安 được đọc là rù tǔ wéi ān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan