Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蠕形动物蠕形動物

rú xíng dòng wù

蠕形动物 là gì?

蠕形动物 [rú xíng dòng wù] có nghĩa là sinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠕形动物 trong tiếng Việt

  1. sinh vật thân mềm
  2. vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)

Cách đọc và ghi nhớ 蠕形动物

蠕形动物 được đọc là rú xíng dòng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan