Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳贴乳貼

rǔ tiē

乳贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳贴 trong tiếng Việt

miếng dán ngực

Tra từ liên quan