Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
惹人心烦
rě rén xīn fán

làm phiền người khác; phiền phức

Cụm từ
惹人厌
rě rén yàn

gây khó chịu; đáng ghét

Cụm từ
惹人注目
rě rén zhù mù

thu hút sự chú ý; đáng chú ý

Cụm từ
惹人注意
rě rén zhù yì

thu hút sự chú ý

Cụm từ
热容
rè róng

dung lượng nhiệt

Cụm từ
热射病
rè shè bìng

sốc nhiệt

Cụm từ
热身
rè shēn

khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người

Cụm từ
热身赛
rè shēn sài

trận đấu khởi động; trận giao hữu

Cụm từ
惹事
rě shì

gây chuyện

Cụm từ
热食
rè shí

đồ ăn nóng

Cụm từ
惹是非
rě shì fēi

gây chuyện thị phi

Cụm từ
热释光
rè shì guāng

nhiệt phát quang

Cụm từ
惹事生非
rě shì shēng fēi

biến thể của 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]

Cụm từ
惹是生非
rě shì shēng fēi

gây chuyện thị phi

Cụm từ
热水
rè shuǐ

nước nóng

Cụm từ
热水袋
rè shuǐ dài

túi chườm nóng

Cụm từ
热水瓶
rè shuǐ píng

bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
热水器
rè shuǐ qì

máy nước nóng

Cụm từ
热水澡
rè shuǐ zǎo

tắm nước nóng

Cụm từ
热搜
rè sōu

(Internet) truy vấn tìm kiếm phổ biến

Cụm từ
热缩管
rè suō guǎn

ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)

Cụm từ
热烫
rè tàng

làm bỏng

Cụm từ
热腾腾
rè téng téng

nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn; (ví von) phấn khích; kích động; (ví von) vừa mới tạo ra; chưa lâu; mới tinh; (thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]

Cụm từ
热帖
rè tiě

chủ đề nóng (trên diễn đàn Internet)

Cụm từ
热土
rè tǔ

quê hương; mảnh đất nóng sốt

Cụm từ
热望
rè wàng

khao khát

Cụm từ
热线
rè xiàn

đường dây nóng (kết nối liên lạc)

Cụm từ
热香饼
rè xiāng bǐng

bánh kếp

Cụm từ
热销
rè xiāo

bán chạy; bán đắt hàng

Cụm từ
热心
rè xīn

nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng

Cụm từ