Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如许如許

rú xǔ

如许 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如许 trong tiếng Việt

  1. (văn học) như thế này
  2. như vậy
  3. nhiều như thế
  4. rất nhiều
Tra từ liên quan