Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳腺炎

rǔ xiàn yán

乳腺炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳腺炎 trong tiếng Việt

viêm tuyến vú

Tra từ liên quan