Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如同

rú tóng

如同 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如同 trong tiếng Việt

giống như

Tra từ liên quan