Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入学入學

rù xué

入学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入学 trong tiếng Việt

vào trường hoặc cao đẳng; đi học lần đầu tiên khi còn nhỏ

Tra từ liên quan