Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七嘴八张七嘴八張

qī zuǐ bā zhāng

七嘴八张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七嘴八张 trong tiếng Việt

xem 七嘴八舌[qi1 zui3 ba1 she2]

Tra từ liên quan