七嘴八张七嘴八張 qī zuǐ bā zhāng 七嘴八张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 七嘴八张 trong tiếng Việt xem 七嘴八舌[qi1 zui3 ba1 she2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan