Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气钻氣鑽

qì zuàn

气钻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气钻 trong tiếng Việt

máy khoan khí nén

Tra từ liên quan