Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

渠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渠 trong tiếng Việt

(nhân tạo) dòng; kênh; cống; mương (LT:條|条[tiao2]); (văn học) to lớn; vĩ đại; (phương ngữ) anh ấy; cô ấy; ông ấy; bà ấy; (cũ) vành bánh xe ngựa; nan hoa

Tra từ liên quan