骑坐騎坐 qí zuò 骑坐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑坐 trong tiếng Việt ngồi cưỡicưỡi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan