Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑坐騎坐

qí zuò

骑坐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑坐 trong tiếng Việt

  1. ngồi cưỡi
  2. cưỡi
Tra từ liên quan