Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棋子

qí zǐ

棋子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋子 trong tiếng Việt

  1. quân cờ
  2. LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
  3. (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)
Tra từ liên quan