Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

瞿 là gì?

[qú] có nghĩa là kinh ngạc; phiên âm Đài Loan [ju4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞿 trong tiếng Việt

  1. kinh ngạc
  2. phiên âm Đài Loan [ju4]

Cách đọc và ghi nhớ 瞿

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh ngạc; phiên âm Đài Loan [ju4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan