Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

区 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区 trong tiếng Việt

  1. khu vực
  2. vùng
  3. quận
  4. nhỏ
  5. phân biệt
  6. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan