Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启奏啟奏

qǐ zòu

启奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启奏 trong tiếng Việt

trình tấu lên vua; nói chuyện với vua

Tra từ liên quan