Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

佢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佢 trong tiếng Việt

(Quảng Đông) anh ấy, cô ấy, nó

Tra từ liên quan