起作用 qǐ zuò yòng 起作用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起作用 trong tiếng Việt có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động; vận hành; chức năng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan