Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起作用

qǐ zuò yòng

起作用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起作用 trong tiếng Việt

có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động; vận hành; chức năng

Tra từ liên quan