Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
彭水苗族土家族自治县
Péng shuǐ Miáo zú Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
彭水县
Péng shuǐ xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở ngoại ô Kiềm Giang, trực thuộc Trùng Khánh

Cụm từ
彭斯
Péng sī

Mike Pence (1959-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống Mỹ từ năm 2017

Cụm từ
蓬松
péng sōng

bồng bềnh

Cụm từ
膨松剂
péng sōng jì

chất tạo nở

Cụm từ
硼酸
péng suān

axit boric H3BO3

Cụm từ
碰损
pèng sǔn

dập nát (hư hỏng trái cây mềm, v.v.)

Cụm từ
烹调
pēng tiáo

nấu ăn

Cụm từ
烹调术
pēng tiáo shù

nấu ăn

Cụm từ
碰头
pèng tóu

gặp; tổ chức cuộc họp

Cụm từ
蓬头垢面
péng tóu gòu miàn

tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu; ngoại hình tệ

Cụm từ
蓬头散发
péng tóu sàn fà

đầu tóc rối bù

Cụm từ
蓬头跣足
péng tóu xiǎn zú

tóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác

Cụm từ
鹏抟
péng tuán

phấn đấu cho sự vĩ đại

Cụm từ
捧托
pěng tuō

nâng bằng hai tay

Cụm từ
蓬溪
Péng xī

huyện Pengxi ở Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
彭县
Péng xiàn

huyện Bành, Tứ Xuyên

Cụm từ
蓬心
péng xīn

bên trong hẹp và cong; không gọn gàng

Cụm từ
蓬溪县
Péng xī xiàn

huyện Pengxi ở Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
膨压
péng yā

áp suất trương (thực vật)

Cụm từ
彭阳
Péng yáng

huyện Bành Dương, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
彭养鸥
Péng Yǎng ōu

Bành Dưỡng Âu, tiểu thuyết gia cuối đời Thanh, tác giả của tác phẩm Sổ đen oan hồn 黑籍冤魂

Cụm từ
彭阳县
Péng yáng xiàn

huyện Bành Dương, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ

Cụm từ
碰一鼻子灰
pèng yī bí zi huī

nghĩa đen: bị dụi mũi vào bùn; nghĩa bóng: bị từ chối thẳng thừng

Cụm từ
朋友
péng you

bạn; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
朋友妻不可欺
péng you qī bù kě qī

không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)

Thành ngữ
朋友圈
Péng you quān

Moments (chức năng mạng xã hội của ứng dụng điện thoại WeChat 微信[Wei1 xin4])

Cụm từ
碰运气
pèng yùn qi

thử vận may; để mọi thứ tùy cơ hội

Cụm từ
彭泽
Péng zé

huyện Bành Trạch ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
彭泽县
Péng zé xiàn

huyện Bành Trạch ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ