贫穷
nghèo khó; bần cùng
nghèo khó; bần cùng
贫穷 thường mang nghĩa “nghèo khó”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 贫穷, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không lay chuyển bởi nghèo khó; giữ vững hoài bão dù cơ hàn
›贫穷潦倒pín qióng liáo dǎotúng thiếu; nghèo khổ
›贫相pín xiàngbần tiện; keo kiệt
›贫瘠pín jícằn cỗi; không màu mỡ; nghèo nàn
›贫苦pín kǔnghèo khổ; nghèo nàn
›贫贱pín jiànnghèo hèn
›贫油国pín yóu guóquốc gia nghèo dầu
›贫农pín nóngnông dân nghèo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.