Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫民区貧民區

pín mín qū

贫民区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫民区 trong tiếng Việt

  1. khu ổ chuột
  2. khu người nghèo
Tra từ liên quan