Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品丽珠品麗珠

Pǐn lì zhū

品丽珠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品丽珠 trong tiếng Việt

Cabernet Franc (giống nho)

Tra từ liên quan