Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫苦貧苦

pín kǔ

贫苦 là gì?

贫苦 [pín kǔ] có nghĩa là nghèo khổ; nghèo nàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫苦 trong tiếng Việt

  1. nghèo khổ
  2. nghèo nàn

Cách đọc và ghi nhớ 贫苦

贫苦 được đọc là pín kǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghèo khổ; nghèo nàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan