频谱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
频谱
phổ tần số; phổ; quang phổ
Giản thể频谱
Phồn thể頻譜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng