Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牝牡

pìn mǔ

牝牡 là gì?

牝牡 [pìn mǔ] có nghĩa là giống đực và giống cái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牝牡 trong tiếng Việt

giống đực và giống cái

Cách đọc và ghi nhớ 牝牡

牝牡 được đọc là pìn mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống đực và giống cái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan