Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品名

pǐn míng

品名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品名 trong tiếng Việt

tên sản phẩm; tên thương hiệu

Tra từ liên quan